Danh sách emoji và những ký hiệu nhỏ này thực sự là gì
Emoji trông giống như những hình ảnh nhỏ, nhưng về mặt kỹ thuật chúng là văn bản. Mỗi mặt cười, trái tim, con vật và lá cờ bạn gõ vào một tin nhắn là một ký tự được định nghĩa bởi Tiêu chuẩn Unicode — cùng hệ thống toàn cầu định nghĩa chữ cái A, chữ số 7 và dấu phẩy. Bản thân từ này đến từ tiếng Nhật, kết hợp e (hình ảnh) và moji (ký tự), và đó chính xác là emoji: một ký tự hình ảnh. Vì chúng là ký tự chứ không phải hình ảnh, bạn có thể sao chép và dán chúng như bất kỳ văn bản nào khác, gửi trong một cuộc trò chuyện, đặt vào tên tệp, hoặc cho vào ô bảng tính. Trang này là danh sách emoji có thể tìm kiếm mà bạn có thể sao chép trực tiếp: tìm ký hiệu bạn muốn, nhấp để sao chép, và dán ở bất cứ đâu bạn cần. Tính đến Unicode 17.0 có 3.953 emoji để lựa chọn, và những cái mới xuất hiện hầu hết mỗi năm.

Cách sao chép và dán thực sự hoạt động
Khi bạn sao chép một emoji từ danh sách này, thiết bị của bạn không sao chép một hình ảnh. Nó sao chép code point Unicode bên dưới — một con số như U+1F600 cho mặt cười toe toét. Khi bạn dán code point đó vào một ứng dụng khác, ứng dụng đó tra cứu số đó và hiển thị phiên bản riêng của ký hiệu bằng bất kỳ phông chữ emoji nào nó có cài đặt. Đó là lý do tại sao cùng một emoji di chuyển sạch sẽ giữa điện thoại, máy tính xách tay, trang web và ứng dụng trò chuyện: ký tự là phổ quát, và chỉ có hình vẽ là cục bộ. Trên máy tính để bàn, bạn có thể sao chép bằng phím tắt thông thường (Ctrl+C trên Windows hoặc Linux, Cmd+C trên Mac) và dán bằng Ctrl+V hoặc Cmd+V. Trên điện thoại, chạm để sao chép rồi giữ lâu và chọn "dán" cũng làm điều tương tự. Vì emoji là văn bản thuần túy, chúng cũng hoạt động ở những nơi không có bàn phím emoji nào — dán thường là cách nhanh nhất.
Tại sao cùng một emoji trông khác nhau trên iOS, Android và Windows
Đây là phần khiến nhiều người ngạc nhiên. Unicode định nghĩa những emoji nào tồn tại và đại khái mỗi cái mô tả điều gì, nhưng nó cố tình không quy định hình ảnh chính xác. Mỗi nền tảng tự vẽ bộ của mình. Apple thiết kế các emoji bạn thấy trên iOS và macOS, Google thiết kế những cái trên Android, Microsoft thiết kế bộ Windows, và các ứng dụng như WhatsApp, Samsung và Telegram cũng có hình ảnh riêng. Vì vậy "mặt cười toe toét" bạn gửi từ iPhone có thể đến trông hơi khác — hoặc đôi khi khác đáng kể — trên điện thoại Android, mặc dù nó là cùng một ký tự ở bên dưới. Câu chuyện cảnh báo kinh điển là emoji khẩu súng, mà một số nhà cung cấp vẽ lại thành súng nước vô hại trong khi những người khác giữ hình thức thực tế, đôi khi thay đổi hoàn toàn sắc thái của một tin nhắn. Bài học: người nhận thấy hình vẽ của nền tảng họ, không phải của bạn. Khi ý nghĩa quan trọng, hãy dựa vào các ký hiệu được hiểu rộng rãi thay vì những cái tối nghĩa.
Các danh mục emoji
Để danh sách gần bốn nghìn ký hiệu có thể sử dụng được, Unicode nhóm emoji vào các danh mục rộng. Hầu hết bộ chọn emoji và trang tham chiếu đều theo cùng cấu trúc:
- Mặt cười và cảm xúc — khuôn mặt, biểu cảm, trái tim và cử chỉ tay, nhóm được dùng nhiều nhất.
- Người và cơ thể — hình người, nghề nghiệp, gia đình và cử chỉ, nhiều cái có biến thể màu da và giới tính.
- Động vật và thiên nhiên — sinh vật, thực vật, thời tiết, mặt trăng và sao.
- Thức ăn và đồ uống — trái cây, bữa ăn, đồ ăn nhẹ và đồ uống.
- Du lịch và địa điểm — phương tiện, tòa nhà, bản đồ và địa danh.
- Hoạt động — thể thao, trò chơi, lễ kỷ niệm và nghệ thuật.
- Đồ vật — công cụ, thiết bị, quần áo và đồ dùng gia đình.
- Ký hiệu — mũi tên, biển hiệu, trái tim, cung hoàng đạo và các dấu kiểu dấu câu.
- Cờ — cờ quốc gia và khu vực cộng với một số biểu ngữ đặc biệt.
Một điều đáng nhớ: Unicode mã hóa emoji dựa trên hình thức chung của chúng, không phải một ý nghĩa cố định. Một ký hiệu nhất định có thể có ý nghĩa khác nhau giữa các ngôn ngữ, văn hóa và cộng đồng trực tuyến, và những ý nghĩa đó thay đổi theo thời gian. Vì vậy "ý nghĩa" của một emoji thực sự là một cách hiểu phổ biến, không phải định nghĩa chính thức.

Emoji và khả năng truy cập
Vì emoji là văn bản, trình đọc màn hình đọc to tên chính thức của chúng. Mặt cười được đọc là "mặt cười," và ba pháo hoa liên tiếp được đọc là "pháo hoa, pháo hoa, pháo hoa." Điều đó rất hữu ích, nhưng dễ lạm dụng. Một tin nhắn kết thúc bằng một tá tia lấp lánh trở thành thông báo dài, lặp đi lặp lại đối với người dùng trình đọc màn hình. Thói quen tử tế, dễ tiếp cận là đặt emoji ở cuối câu thay vì ở giữa, tránh dùng chúng thay thế các từ thiết yếu, và không xếp chồng nhiều cái giống nhau liên tiếp. Dùng một cách chu đáo, emoji tạo thêm sự ấm áp và giọng điệu; dùng như một bức tường ký hiệu, chúng trở thành tiếng ồn đối với bất kỳ ai lắng nghe thay vì đọc.
Muốn tiếp tục khám phá văn bản và ký hiệu? Duyệt bảng tham chiếu của chúng tôi để xem bộ ký tự và mã, hoặc thử trình tạo văn bản đẹp để tạo kiểu cho các từ thông thường bằng Unicode trang trí.
Các câu hỏi thường gặp
Emoji là hình ảnh hay văn bản?
Chúng là văn bản. Mỗi emoji là một ký tự được định nghĩa bởi Tiêu chuẩn Unicode, vì vậy bạn có thể sao chép, dán và gửi nó như bất kỳ chữ cái hay số nào. Thiết bị của bạn vẽ nó bằng phông chữ emoji.
Tại sao một emoji trông khác trên điện thoại của bạn tôi?
Unicode định nghĩa những emoji nào tồn tại, nhưng mỗi nền tảng tự vẽ hình ảnh của mình. Apple, Google, Microsoft, Samsung và những hãng khác đều thiết kế bộ riêng, vì vậy cùng một ký tự có thể xuất hiện khác nhau trên iOS, Android và Windows.
Làm thế nào để sao chép và dán emoji từ danh sách này?
Nhấp hoặc chạm vào emoji để sao chép, rồi dán ở nơi bạn muốn bằng Ctrl+V trên Windows hoặc Linux, hoặc Cmd+V trên Mac. Trên điện thoại, giữ lâu và chọn dán.
Có bao nhiêu emoji?
Unicode 17.0 chỉ định 3.953 emoji. Tổng số tăng dần theo thời gian khi các emoji mới được thêm vào trong các bản cập nhật hàng năm của Tiêu chuẩn Unicode.
Emoji có ý nghĩa chính thức không?
Không thực sự. Unicode mã hóa emoji theo hình thức chung của chúng, không phải một ý nghĩa cố định. Cách hiểu khác nhau theo ngôn ngữ, văn hóa và cộng đồng, và thường thay đổi theo thời gian.
Trình đọc màn hình có đọc được emoji không?
Có. Trình đọc màn hình thông báo mỗi emoji theo tên Unicode chính thức của nó. Vì điều này, tốt nhất là dùng emoji một cách tiết kiệm và đặt chúng ở cuối câu để văn bản nói vẫn rõ ràng.
